平顶搁栅 bình đính các sách Hán Việt: bình đính các sách Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 頂 (đính) + 擱 (các) + 柵 (sách)Hán Việtbình đính các sáchTừ loạidanhCấu tạo平 + 頂 + 擱 + 柵 · bình + đính + các + sách nghĩa thành phần: bình + đính + các + sách Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 diềm máiMainlandKaggle Zh-Vi raglinEngCihui raglinTần suất từ raglin Từ liên quan Gần nghĩa平顶女帽 · 平顶山市 · 平顶山 · 平顶圆帽 · 平顶海山 · 搁栅空当 · 平顶小别墅 · 平顶树