平顶山市

píng dǐng shān shìbình đính san thị

Hán Việt: bình đính san thị · Pinyin: píng dǐng shān shì

Tổng quan

Bình Đỉnh Sơn, thành phố cấp địa khu ở Hà Nam

Cấu tạo: 平 (bình) + 頂 (đính) + 山 (san) + 市 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bình Đỉnh Sơn

Eng

  • Cihui Pingdingshan, prefecture-level city in Henan Province 河南省

Đức

  • Handedict Pingdingshan (Stadt in der Provinz Henan, China) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

平顶女帽 · 平顶山 · 平顶圆帽 · 平顶搁栅 · 平顶海山 · 平顶小别墅 · 平顶树 · 平顶的