平顶海山

bình đính hải san

Hán Việt: bình đính hải san

Tổng quan

Cấu tạo: 平 (bình) + 頂 (đính) + 海 (hải) + 山 (san)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 núi đáy bằng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi guyot

Eng

  • Cihui guyot
  • Tần suất từ guyot

Từ liên quan

Gần nghĩa

平顶女帽 · 平顶山市 · 平顶山 · 平顶圆帽 · 平顶搁栅 · 平顶小别墅 · 平顶树 · 平顶的