年度經濟報告

nián dù jīng jì bào gào niên độ kinh tể báo cáo

Hán Việt: niên độ kinh tể báo cáo · Pinyin: nián dù jīng jì bào gào

Tổng quan

Cấu tạo: (niên) + (độ) + (kinh) + (tể) + (báo) + (cáo)