年度经济报告
niên độ kinh tể báo cáo
Hán Việt: niên độ kinh tể báo cáo · Pinyin: nián dù jīng jì bào gào
Tổng quan
Cấu tạo: 年 (niên) + 度 (độ) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 報 (báo) + 告 (cáo)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 báo cáo kinh tế năm
Đức
- Handedict Jahreswirtschaftsbericht