年成本比較法
niên thành bổn bỉ giác pháp
Hán Việt: niên thành bổn bỉ giác pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 年 (niên) + 成 (thành) + 本 (bổn) + 比 (bỉ) + 較 (giác) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui 年成本比較法 iánchéngběn bǐjiàofǎ n. <acct.> annual-cost method of comparison