年產

nián chǎnniên sản

Hán Việt: niên sản · Pinyin: nián chǎn

Tổng quan

sản lượng hàng năm

Cấu tạo: 年 (niên) + 產 (sản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sản lượng hàng năm
  • Tần suất từ sản lượng hàng năm

Eng

  • Cihui annual production
  • Tần suất từ annual production

Từ liên quan

Gần nghĩa

產下 · 產業 · 产乳 · 產仔 · 產值 · 產假 · 產兒 · 產出