年龄段
niên linh đoạn
Hán Việt: niên linh đoạn · Pinyin: nián líng duàn
Tổng quan
nhóm tuổi
按年龄划分的阶段:生育~丨比赛按~分组进行。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 độ tuổi
- VietPhrases tuổi trẻ
- Biên soạn 年齡段 iánlíngduàn n. age group/bracket
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 按年龄划分的阶段:生育~丨比赛按~分组进行。
Eng
- Cihui 年齡段 iánlíngduàn n. age group/bracket