年齡分佈 nián líng fēn bù·niên linh phân bố Hán Việt: niên linh phân bố · Pinyin: nián líng fēn bù Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 齡 (linh) + 分 (phân) + 佈 (bố)Pinyinnián líng fēn bùHán Việtniên linh phân bốCấu tạo年 + 齡 + 分 + 佈 · niên + linh + phân + bố nghĩa thành phần: niên + linh + phân + bố Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phân bố tuổiEngCihui age distributionĐứcHandedict Altersgliederung Từ liên quan Gần nghĩa分佈控制 · 分布器 · 分佈圖 · 分布学 · 分佈式 · 分佈式環境 · 分佈式結構 · 分佈式網絡