並且對於負數
tịnh thả đối vu phụ sổ
Hán Việt: tịnh thả đối vu phụ sổ · Pinyin: bìng qiě duì yú fù shǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 並 (tịnh) + 且 (thả) + 對 (đối) + 於 (vu) + 負 (phụ) + 數 (sổ)
Hán Việt: tịnh thả đối vu phụ sổ · Pinyin: bìng qiě duì yú fù shǔ
Cấu tạo: 並 (tịnh) + 且 (thả) + 對 (đối) + 於 (vu) + 負 (phụ) + 數 (sổ)