並且對於負數

bìng qiě duì yú fù shǔ tịnh thả đối vu phụ sổ

Hán Việt: tịnh thả đối vu phụ sổ · Pinyin: bìng qiě duì yú fù shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (thả) + (đối) + (vu) + (phụ) + (sổ)