幻燈片投影機

huàn dēng piàn tóu yǐng jī huyễn đăng phiến đầu ảnh ki

Hán Việt: huyễn đăng phiến đầu ảnh ki · Pinyin: huàn dēng piàn tóu yǐng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (huyễn) + (đăng) + (phiến) + (đầu) + (ảnh) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui slide projector