幼蟲

yòu chóngấu trùng

Hán Việt: ấu trùng · Pinyin: yòu chóng

Tổng quan

ấu trùng

新华 · Tân Hoa Đại lục

昆虫的胚胎在卵内发育完成后,从卵内孵化出来的幼小生物体。如孑孓是蚊子的幼虫,蛆是苍蝇的幼虫。也指某些寄生虫的幼体。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

動物由卵子孵出,尚未成形的小蟲。

Cấu tạo: 幼 (ấu) + 蟲 (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn larva M:ge/²zhī

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物由卵子孵出,尚未成形的小蟲。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昆虫的胚胎在卵内发育完成后,从卵内孵化出来的幼小生物体。如孑孓是蚊子的幼虫,蛆是苍蝇的幼虫。也指某些寄生虫的幼体。
  • Kaggle Zh-Vi grub

Eng

  • JMdict larva
  • JMdict grub
  • JMdict maggot
  • Cihui larva

Đức

  • Handedict Larve (S, Zool)

ja

  • JMdict 幼虫(ようちゅう)

other

  • Nguồn khác Con sâu còn nhỏ, vừa mới nở chưa thành hình thù thật sự (larva)

Từ liên quan

Gần nghĩa

幼仔 · 幼體 · 幼兒 · 幼獸 · 幼功 · 幼君 · 幼女 · 幼妹