廣泛性焦慮症
quảng phiếm tính tiêu lự chứng
Hán Việt: quảng phiếm tính tiêu lự chứng · Pinyin: guǎng fàn xìng jiāo lǜ zhèng
Tổng quan
rối loạn lo âu lan tỏa (GAD)
Cấu tạo: 廣 (quảng) + 泛 (phiếm) + 性 (tính) + 焦 (tiêu) + 慮 (lự) + 症 (chứng)
Nghĩa
Việt
- Cihui rối loạn lo âu lan tỏa (GAD)
Eng
- CC-CEDICT generalized anxiety disorder (GAD)
- Cihui generalized anxiety disorder (GAD)