广泛性焦虑症

guǎng fàn xìng jiāo lǜ zhèngquảng phiếm tính tiêu lự chứng

Hán Việt: quảng phiếm tính tiêu lự chứng · Pinyin: guǎng fàn xìng jiāo lǜ zhèng

Tổng quan

rối loạn lo âu lan tỏa (GAD)

Cấu tạo: 廣 (quảng) + 泛 (phiếm) + 性 (tính) + 焦 (tiêu) + 慮 (lự) + 症 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lo âu lan tỏa
  • Google Alex v6 rối loạn lo âu lan tỏa
  • Tần suất từ rối loạn lo âu lan tỏa (GAD)

Eng

  • Cihui generalized anxiety disorder (GAD)
  • Tần suất từ generalized anxiety disorder (GAD)

Từ liên quan

Gần nghĩa

广泛的代表性 · 广泛性发展障碍