床上

sàng thượng

Hán Việt: sàng thượng

Tổng quan

sàng thướng/sàng thượng: trên giường; trên giường

Cấu tạo: 牀 (sàng) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trên giường
  • VietPhrases trên giường
  • Tần suất từ sàng thướng/sàng thượng: trên giường; trên giường
  • Biên soạn 床上 huángshàng p.w. on a bed/couch

Eng

  • JMdict on a floor
  • JMdict above floor level
  • Cihui 床上 huángshàng p.w. on a bed/couch
  • Tần suất từ 床上 huángshàng p.w. on a bed/couch

ja

  • JMdict 床上(ゆかうえ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

床上戏 · 床上安床 · 床上施床 · 床上用品 · 上䞋 · 上万 · 上上 · 上下