床上戏

chuáng shàng xìsàng thượng hí

Hán Việt: sàng thượng hí · Pinyin: chuáng shàng xì

Tổng quan

cảnh sex (trong phim, v.v.)

Cấu tạo: 床 (sàng) + 上 (thượng) + 戲 (hí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cảnh nóng
  • Tần suất từ cảnh sex (trong phim, v.v.)
  • Biên soạn 床上戲 huángshàngxì n. plot/scene involving sex

Eng

  • Cihui 床上戲 huángshàngxì n. plot/scene involving sex
  • Tần suất từ 床上戲 huángshàngxì n. plot/scene involving sex

Từ liên quan

Gần nghĩa

床上安床 · 床上施床 · 床上 · 床上用品 · 床上的工夫 · 床上迭床 · 床上叠床 · 床上交易