序列程式設計

tự liệt trình thức thiết kế

Hán Việt: tự liệt trình thức thiết kế

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (liệt) + (trình) + (thức) + (thiết) + (kế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 序列程式設計 ùliè chéngshì shèjì n. <comp.> serial programming