序列程式设计
tự liệt trình thức thiết kế
Hán Việt: tự liệt trình thức thiết kế
Tổng quan
Cấu tạo: 序 (tự) + 列 (liệt) + 程 (trình) + 式 (thức) + 設 (thiết) + 計 (kế)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lập trình tuần tự
- Biên soạn serial programming
Eng
- Cihui 序列程式設計 ùliè chéngshì shèjì n. <comp.> serial programming