应对…负责

Tổng quan

Cấu tạo: 應 (ứng) + 對 (đối) + … + 負 (phụ) + 責 (trách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chịu trách nhiệm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi be answerable for

Eng

  • Cihui be answerable for

Từ liên quan

Gần nghĩa

应对如流 · 负责人员 · 负责的精神 · 應對如流 · 应对不穷 · 应对如响 · 应对进退 · 應對如響