底儿潮

để nhi triều

Hán Việt: để nhi triều

Tổng quan

Cấu tạo: 底 (để) + 兒 (nhi) + 潮 (triều)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có tiền án
  • Biên soạn v.p. have a criminal record

Eng

  • Cihui 底兒潮 ǐrcháo <coll.> v.p. have a criminal record

Từ liên quan

Gần nghĩa

底儿掉 · 底兒掉 · 底儿 · 底儿朝天