底特律活塞隊

dǐ tè lǜ huó sāi duì để đặc luật hoạt tắc đội

Hán Việt: để đặc luật hoạt tắc đội · Pinyin: dǐ tè lǜ huó sāi duì

Tổng quan

Cấu tạo: (để) + (đặc) + (luật) + (hoạt) + (tắc) + (đội)