底特律紅翼隊
để đặc luật hồng dực đội
Hán Việt: để đặc luật hồng dực đội · Pinyin: dǐ tè lǜ hóng yì duì
Tổng quan
Cấu tạo: 底 (để) + 特 (đặc) + 律 (luật) + 紅 (hồng) + 翼 (dực) + 隊 (đội)
Hán Việt: để đặc luật hồng dực đội · Pinyin: dǐ tè lǜ hóng yì duì
Cấu tạo: 底 (để) + 特 (đặc) + 律 (luật) + 紅 (hồng) + 翼 (dực) + 隊 (đội)