底蕴不详

để uẩn bất tường

Hán Việt: để uẩn bất tường

Tổng quan

Cấu tạo: 底 (để) + 蘊 (uẩn) + 不 (bất) + 詳 (tường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không rõ nguyên nhân
  • Biên soạn id. The true cause is unknown

Eng

  • Cihui 底蘊不詳 ǐyùnbùxiáng id. The true cause is unknown

Từ liên quan

Gần nghĩa

不详的 · 不详之兆