底阀 dǐ fá·để phiệt Hán Việt: để phiệt · Pinyin: dǐ fá Tổng quan van đáy Cấu tạo: 底 (để) + 閥 (phiệt)Pinyindǐ fáHán Việtđể phiệtTừ loạidanhCấu tạo底 + 閥 · để + phiệt nghĩa thành phần: để + phiệt Nghĩa ViệtCihui van chânTần suất từ van đáy , van chânEngCihui bottom valve; foot valveTần suất từ bottom valve; foot valve Từ liên quan Gần nghĩa底下 · 底事 · 底价 · 底價 · 底冊 · 底册 · 底切 · 底土