废气净化处理率

phế khí tịnh hóa xử lí suất

Hán Việt: phế khí tịnh hóa xử lí suất

Tổng quan

Cấu tạo: 廢 (phế) + 氣 (khí) + 淨 (tịnh) + 化 (hóa) + 處 (xử) + 理 (lí) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tỉ lệ lọc khí thải
  • Biên soạn waste-gas purification rate

Eng

  • Cihui 廢氣凈化處理率 èiqì jìnghuà chǔlǐlǜ n. waste-gas purification rate

Từ liên quan

Gần nghĩa

废气净化设备