座號

zuò hàotọa hào

Hán Việt: tọa hào · Pinyin: zuò hào

Tổng quan

số ghế

新华 · Tân Hoa Đại lục

座位的號碼。如:「電影開演前,觀眾紛紛依座號入座。」

Cấu tạo: 座 (tọa) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 số ghế
  • Tần suất từ số ghế

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 座位的號碼。如:「電影開演前,觀眾紛紛依座號入座。」

Eng

  • Cihui seat number
  • Tần suất từ seat number

Từ liên quan

Gần nghĩa

號喪 · 號令 · 號兵 · 號叫 · 號召 · 號咷 · 號哭 · 號啕