庫克三片式鏡頭

kù kè sān piàn shì jìng tóu khố khắc tam phiến thức kính đầu

Hán Việt: khố khắc tam phiến thức kính đầu · Pinyin: kù kè sān piàn shì jìng tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (khố) + (khắc) + (tam) + (phiến) + (thức) + (kính) + (đầu)