庫姆塔格沙漠

kù mǔ tǎ gé shā mò khố mỗ tháp cách sa mạc

Hán Việt: khố mỗ tháp cách sa mạc · Pinyin: kù mǔ tǎ gé shā mò

Tổng quan

Sa mạc Kumutage (hoặc Kumtag), tây bắc Trung Quốc

Cấu tạo: (khố) + (mỗ) + (tháp) + (cách) + (sa) + (mạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sa mạc Kumutage (hoặc Kumtag), tây bắc Trung Quốc

Eng

  • CC-CEDICT Kumutage (or Kumtag) Desert, northwestern China
  • Cihui Kumutage (or Kumtag) Desert, northwestern China