庫興氏症候群
khố hưng thị chứng hậu quần
Hán Việt: khố hưng thị chứng hậu quần · Pinyin: kù xìng shì zhèng hòu qún
Tổng quan
Cấu tạo: 庫 (khố) + 興 (hưng) + 氏 (thị) + 症 (chứng) + 候 (hậu) + 群 (quần)
Hán Việt: khố hưng thị chứng hậu quần · Pinyin: kù xìng shì zhèng hòu qún
Cấu tạo: 庫 (khố) + 興 (hưng) + 氏 (thị) + 症 (chứng) + 候 (hậu) + 群 (quần)