庭爲

đình vi

Hán Việt: đình vi

Tổng quan

Sân nhà và tấm màn trong nhà, chỉ nhà cha mẹ mình

Cấu tạo: 庭 (đình) + 为 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà cha mẹ

Từ liên quan

Gần nghĩa

为上 · 为主 · 为之 · 为乐 · 为了 · 为人 · 为伍 · 为何