康莊境

khang trang cảnh

Hán Việt: khang trang cảnh

Tổng quan

Cấu tạo: 康 (khang) + 庄 (trang) + 境 (cảnh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

康庄大道 · 康莊 · 康莊大道 · 康莊之路 · 康莊之衢 · 康莊大逵 · 康庄大路 · 康庄