康莊大逵

kāng zhuāng dà kuíkhang trang đại quỳ

Hán Việt: khang trang đại quỳ · Pinyin: kāng zhuāng dà kuí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

猶「康莊大道」。見「康莊大道」條。01.宋.范成大〈釣池口阻風迷失港道〉詩:「康莊大逵世不乏,乃獨蹇產濤波中。」<a name="康莊之路"> </a>

Cấu tạo: 康 (khang) + 庄 (trang) + 大 (đại) + 逵 (quỳ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「康莊大道」。見「康莊大道」條。01.宋.范成大〈釣池口阻風迷失港道〉詩:「康莊大逵世不乏,乃獨蹇產濤波中。」<a name="康莊之路"> </a>

Từ liên quan

Gần nghĩa

康庄大道 · 康莊大道 · 康莊之路 · 康莊之衢 · 康庄大路 · 康莊境