康莊之衢

kāng zhuāng zhī qúkhang trang chi cù

Hán Việt: khang trang chi cù · Pinyin: kāng zhuāng zhī qú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

猶「康莊大道」。見「康莊大道」條。01.《史記.卷七四.孟子荀卿列傳》:「於是齊王嘉之,自如淳于髡以下,皆命曰列大夫,為開第康莊之衢,高門大屋,尊寵之。」(源)<a name="康莊大逵"> </a>

Cấu tạo: 康 (khang) + 庄 (trang) + 之 (chi) + 衢 (cù)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「康莊大道」。見「康莊大道」條。01.《史記.卷七四.孟子荀卿列傳》:「於是齊王嘉之,自如淳于髡以下,皆命曰列大夫,為開第康莊之衢,高門大屋,尊寵之。」(源)<a name="康莊大逵"> </a>

Từ liên quan

Gần nghĩa

康庄大道 · 康莊大道 · 康莊之路 · 康莊大逵 · 康庄大路 · 康莊境