康莊大道
khang trang đại đạo
Hán Việt: khang trang đại đạo · Pinyin: kāng zhuāng dà dào
Tổng quan
con đường rộng mở (thành ngữ) | nghĩa bóng: tương lai tươi sáng
Nghĩa
Việt
- Cihui con đường rộng mở (thành ngữ) | nghĩa bóng: tương lai tươi sáng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 康庄:平坦,通达。宽阔平坦,四通八达的大路。比喻美好的前途。
- Tân Hoa Tự Điển 宽阔平坦的大路。比喻光明美好的前途。
- Tân Hoa Tự Điển 康庄平坦,通达。宽阔平坦,四通八达的大路。比喻美好的前途。
Eng
- CC-CEDICT broad and open road (idiom); fig. brilliant future prospects
- Cihui 康莊大道 āngzhuāng dàdào n. broad/main road; most propitious path