庾司 yǔ sī·dữu ti Hán Việt: dữu ti · Pinyin: yǔ sī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.宋代管理粮仓的机构。 Cấu tạo: 庾 (dữu) + 司 (ti)Pinyinyǔ sīHán Việtdữu tiCấu tạo庾 + 司 · dữu + ti nghĩa thành phần: dữu + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.宋代管理粮仓的机构。 Từ liên quan Gần nghĩa司令 · 司仪 · 司南 · 司厨 · 司寇 · 司导 · 司屬 · 司库