廈子

shà zihạ tử

Hán Việt: hạ tử · Pinyin: shà zi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.披屋。

Cấu tạo: 廈 (hạ) + 子 (tử)

Từ liên quan

Gần nghĩa

廈門 · 子丑 · 子书 · 子產 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀