廈宇

shà yǔhạ vũ

Hán Việt: hạ vũ · Pinyin: shà yǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.廊屋。

Cấu tạo: 廈 (hạ) + 宇 (vũ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

廈門 · 宇内 · 宇宙 · 宇文 · 宇航 · 廈門市 · 宇宙人 · 宇宙光