廝乩

sī jītư kê

Hán Việt: tư kê · Pinyin: sī jī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代西戎称卜师。

Cấu tạo: 廝 (tư) + 乩 (kê)

Từ liên quan

Gần nghĩa

乩童 · 厮兒 · 廝守 · 厮扑 · 廝打 · 廝搏 · 廝殺 · 厮殺