廢氣淨化處理率

phế khí tịnh hóa xử lí suất

Hán Việt: phế khí tịnh hóa xử lí suất

Tổng quan

Cấu tạo: (phế) + (khí) + (tịnh) + (hóa) + (xử) + (lí) + (suất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 廢氣凈化處理率 èiqì jìnghuà chǔlǐlǜ n. waste-gas purification rate