廣場劇 nghiễm tràng kịch Hán Việt: nghiễm tràng kịch Tổng quan Cấu tạo: 广 (nghiễm) + 场 (tràng) + 剧 (kịch)Hán Việtnghiễm tràng kịchCấu tạo广 + 场 + 剧 · nghiễm + tràng + kịch nghĩa thành phần: nghiễm + tràng + kịch Từ liên quan Gần nghĩa广场舞 · 广场 · 广场恐惧 · 广场恐怖症 · 广场恐惧症 · 广场协议 · 广场恐怖