廣東外語外貿大學
quảng đông ngoại ngữ ngoại mậu đại học
Hán Việt: quảng đông ngoại ngữ ngoại mậu đại học · Pinyin: guǎng dōng wài yǔ wài mào dà xué
Tổng quan
Đại học Ngoại ngữ Ngoại thương Quảng Đông
Cấu tạo: 廣 (quảng) + 東 (đông) + 外 (ngoại) + 語 (ngữ) + 外 (ngoại) + 貿 (mậu) + 大 (đại) + 學 (học)
Nghĩa
Việt
- Cihui Đại học Ngoại ngữ Ngoại thương Quảng Đông
Eng
- CC-CEDICT Guangdong University of Foreign Studies
- Cihui Guangdong University of Foreign Studies