廣為
quảng vi
Hán Việt: quảng vi · Pinyin: guǎng wéi
Tổng quan
một cách rộng rãi
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 rộng rãi
- Tần suất từ một cách rộng rãi
- Biên soạn 廣為 uǎngwéi adv. widely; far and wide
Eng
- Cihui 廣為 uǎngwéi adv. widely; far and wide
- Tần suất từ 廣為 uǎngwéi adv. widely; far and wide