廣開就業門路
quảng khai tựu nghiệp môn lộ
Hán Việt: quảng khai tựu nghiệp môn lộ
Tổng quan
Cấu tạo: 廣 (quảng) + 開 (khai) + 就 (tựu) + 業 (nghiệp) + 門 (môn) + 路 (lộ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 廣開就業門路 uǎngkāi jiùyè ménlu v.p. create job opportunities on an extensive scale