廨舍 xiè shě·giải xá Hán Việt: giải xá · Pinyin: xiè shě Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.廨署。 Cấu tạo: 廨 (giải) + 舍 (xá)Pinyinxiè shěHán Việtgiải xáCấu tạo廨 + 舍 · giải + xá nghĩa thành phần: giải + xá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.廨署。 Từ liên quan Gần nghĩa舍下 · 舍亲 · 舍人 · 舍入 · 舍利 · 舍勒 · 舍匿 · 舍友