廪台

lǐn táilẫm thai

Hán Việt: lẫm thai · Pinyin: lǐn tái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即鹿台。相传为商纣王自杀处。

Cấu tạo: 廩 (lẫm) + 臺 (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即鹿台。相传为商纣王自杀处。

Từ liên quan

Gần nghĩa

台上 · 台下 · 台东 · 台中 · 台倭 · 台前 · 台北 · 台南