延付催交股款

duyên phó thôi giao cổ khoản

Hán Việt: duyên phó thôi giao cổ khoản

Tổng quan

Cấu tạo: (duyên) + (phó) + (thôi) + (giao) + (cổ) + (khoản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 延付催交股款 ánfù cuījiāo gǔkuǎn n. <acct.> calls in arrears