延脰

yán dòuduyên đậu

Hán Việt: duyên đậu · Pinyin: yán dòu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.引颈。

Cấu tạo: 延 (duyên) + 脰 (đậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.引颈。

Từ liên quan

Gần nghĩa

延企 · 延会 · 延伸 · 延医 · 延发 · 延吉 · 延后 · 延命