延吉

yán jíduyên cát

Hán Việt: duyên cát · Pinyin: yán jí

Tổng quan

Thành phố cấp huyện Yanji, thủ phủ Châu tự trị dân tộc Triều Tiên Yanbian 延邊朝鮮族自治州

Cấu tạo: 延 (duyên) + 吉 (cát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 延边朝鲜族自治州, Jilin

Eng

  • Cihui see 延吉市

Đức

  • Handedict Yanji (Stadt) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

延吉市 · 吉事 · 吉人 · 吉他 · 吉信 · 吉兆 · 吉凶 · 吉列