延迟性

duyên trì tính

Hán Việt: duyên trì tính

Tổng quan

Cấu tạo: 延 (duyên) + 遲 (trì) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự trì hoãn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi retardance

Eng

  • Cihui retardance

Từ liên quan

Gần nghĩa

延迟的 · 延迟 · 延迟调制 · 延迟线 · 延迟履约 · 延迟投递 · 延迟接通 · 延迟时间