延长号 duyên trường hào Hán Việt: duyên trường hào Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 長 (trường) + 號 (hào)Hán Việtduyên trường hàoTừ loạidanhCấu tạo延 + 長 + 號 · duyên + trường + hào nghĩa thành phần: duyên + trường + hào Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dấu kéo dàiBiên soạn pauseEngCihui 延長號 ánchánghào n. <mus.> pauseTần suất từ n. <mus.> pause Từ liên quan Gần nghĩa延长县 · 延长地 · 延长时 · 延长的 · 延长线 · 长号手 · 延长 · 延长音节