建房儲金信貸社
kiến phòng trữ kim tín thải xã
Hán Việt: kiến phòng trữ kim tín thải xã · Pinyin: jiàn fáng chǔ jīn xìn dài shè
Tổng quan
Cấu tạo: 建 (kiến) + 房 (phòng) + 儲 (trữ) + 金 (kim) + 信 (tín) + 貸 (thải) + 社 (xã)