建構正義理論

jiàn gòu zhèng yì lǐ lùn kiến cấu chánh nghĩa lí luận

Hán Việt: kiến cấu chánh nghĩa lí luận · Pinyin: jiàn gòu zhèng yì lǐ lùn

Tổng quan

lý thuyết kiến tạo

Cấu tạo: (kiến) + (cấu) + (chánh) + (nghĩa) + (lí) + (luận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lý thuyết kiến tạo