建立您的位置

jiàn lì nín de wèi zhìkiến lập nâm đích vị trí

Hán Việt: kiến lập nâm đích vị trí · Pinyin: jiàn lì nín de wèi zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 建 (kiến) + 立 (lập) + 您 (nâm) + 的 (đích) + 位 (vị) + 置 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết lập vị trí

Đức

  • Handedict Standort einrichten

Từ liên quan

Gần nghĩa

位置低下的 · 位置推算历 · 建立基准的 · 建立殖民地 · 建立的机构 · 建立正式外交关系 · 建立数据模型 · 建立贸易关系